bình thuỷ tương phùng

Học thuật
Thân thiện
bình thuỷ tương phùng

Hai chiếc bình thuỷ tương phùng trên kệ trong cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Sự gặp gỡ tình cờ, hiếm hoi giữa những người bạn hoặc tri kỷ: "Bình thuỷ tương phùng" một thành ngữ Hán Việt dùng để diễn tả một cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên, bất ngờ đầy ý nghĩa giữa những người bạn thân thiết, tri âm tri kỷ sau một thời gian dài xa cách. Thành ngữ này nhấn mạnh sự trùng hợp ngẫu nhiên, hiếm quý giá của cuộc gặp gỡ.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Hai người bạn gặp nhaunước ngoài, đúng bình thuỷ tương phùng. (Hai người bạn gặp nhaunước ngoài, đúng một cuộc gặp gỡ tình cờ quý giá.)
    • Cuộc bình thuỷ tương phùng ấy sau nhiều năm xa cách khiến họcùng xúc động. (Cuộc gặp gỡ tình cờ ấy sau nhiều năm xa cách khiến họcùng xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc trong những lời nói trang trọng, mang tính văn học để diễn tả một cuộc hội ngộ đẹp đẽ đầy cảm xúc.
    • Nhà thơ đã viết về cuộc bình thuỷ tương phùng của đôi bạn tri kỷ. (Nhà thơ đã viết về cuộc gặp gỡ tình cờ của đôi bạn tri kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bèo nước gặp nhau: Một thành ngữ thuần Việt có nghĩa tương tự, chỉ sự gặp gỡ tình cờ, thoáng qua như cánh bèo trôi trên mặt nước.
    • Đời người lắm lúc bèo nước gặp nhau, hãy trân trọng những phút giây ấy. (Đời người lắm lúc gặp gỡ tình cờ, hãy trân trọng những phút giây ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngẫu nhiên tương ngộ: Gặp gỡ một cách tình cờ.
  • Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ: duyên thì ngàn dặm cũng gặp được nhau (nhấn mạnh vào chữ "duyên" hơn tính chất tình cờ thuần túy).
Giải thích từ nguyên (Nguồn gốc)
  • Thành ngữ này nguồn gốc từ điển tích Trung Quốc. "Bình" (瓶) cái bình, "thủy" (水) nước. "Bình thủy" ở đây ẩn dụ cho hai vật tưởng chừng riêng biệt (như bình nước) nhưng mối liên hệ khăng khít, gắn bó. "Tương phùng" (相逢) gặp nhau. Nghĩa đen bình nước gặp lại nhau, từ đó mang nghĩa bóng chỉ một cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng ý nghĩa sâu sắc giữa những người mối liên hệ thân thiết.
bình thuỷ tương phùng

Hai chiếc bình thuỷ tương phùng trên kệ trong cửa hàng.

  1. bèo nước gặp nhau, tình cờ gặp

Từ chứa "bình thuỷ tương phùng"